Con Người Trước Huyền Thoại
Morihei Ueshiba (Hán-Việt: Thực Chi Thịnh Bình), thường được gọi là Ōsensei (Hán-Việt: Đại Tiên Sinh) sinh năm 1883 tại Tanabe, Wakayama. Thuở nhỏ, Ueshiba là một đứa trẻ nhỏ bé, ốm yếu, thiên về sách vở hơn là võ thuật. Ông gần như bị loại khỏi nghĩa vụ quân sự vì quá thấp, chỉ khoảng 155cm. Thế nhưng chính con người nhỏ bé đó đã trở thành một trong những võ sĩ được ghi chép lại nhiều nhất trong lịch sử Nhật Bản hiện đại — không phải vì số đối thủ ông đánh bại, mà vì cách ông chiến thắng.
Mặc dù trải qua nhiều trận chiến cá nhân, không có ghi chép nào về việc ông gây thương tích vĩnh viễn cho đối thủ trong các trận. Đây là một cách hành xử nhất quán kéo dài suốt cả cuộc đời ông.
Bảo Vệ Người Yếu Thế
Những bằng chứng sớm nhất về bản chất con người của Ueshiba không mang tính võ thuật. Chúng xuất hiện từ năm ông mười tám tuổi, qua một chuỗi hành động trong đó ông chấp nhận thiệt hại cá nhân để bảo vệ những người yếu thế hơn mình.
Năm 1901, khi làm việc tại cơ quan thuế Tanabe, ông tham gia phong trào phản đối việc sửa đổi luật ngư nghiệp bị xem là bất công — điều mà các nguồn tiếng Nhật gọi là Nghĩa Hiệp Tâm (義侠心 - gikyōshin), tức tinh thần hiệp nghĩa bảo vệ kẻ yếu. Hệ quả là ông mất việc trong cơ quan nhà nước. Sau thời gian phục vụ quân đội, năm 1908, ông ủng hộ nhà tự nhiên học Minakata Kumagusu trong cuộc phản kháng việc chính quyền cưỡng ép sáp nhập các đền Thần đạo — một lần nữa đứng về phía bên yếu thế, không đem lại lợi ích cá nhân.
Năm 1912, khi ông 29 tuổi, ông tổ chức và dẫn hơn 80 người đến vùng hoang dã chưa khai phá ở Hokkaido theo chương trình khai hoang của chính phủ. Khu định cư đối mặt với mất mùa, mùa đông khắc nghiệt và một vụ cháy thiêu rụi 80% ngôi làng. Ueshiba xây dựng cơ sở hạ tầng — trường học, đền thờ, khu thương mại — và gánh trách nhiệm sinh tồn cho cộng đồng này trong gần một thập kỷ.
Cùng giai đoạn đó, những lao động trốn khỏi 監獄部屋 (kangoku-beya) — các trại lao động cưỡng bức do yakuza điều hành — tìm đến ông cầu cứu. Ueshiba che chở họ và trực tiếp thương lượng với các tay điều hành để họ được thả. Đây không phải hành động đơn lẻ mà là một câu chuyện lặp đi lặp lại, được báo địa phương đưa tin. Ueshiba đã dẫn dắt cộng đồng từ năm 1912 với 50 hộ gia đình tại một nơi hoang sơ, không cơ sở vật chất tới năm 1917 với 500 gia đình vượt qua đủ khó khăn thiên nhiên, xây dựng cơ sở nông nghiệp, khai thác khoáng sản, chu cấp và bảo hộ cho người nghèo khó. Mọi người tôn trọng gọi ông là “Vua Shirataki” (白滝王).
Cách hành xử chấp nhận rủi ro cá nhân để che chở người yếu trước quyền lực thể chế hoặc bạo lực — kéo dài gần hai thập niên. Nó xuất hiện trước khi ông gặp Takeda năm 1915, trước khi ông gặp Deguchi năm 1919, trước cả aikido. Những gì về sau được hệ thống hóa thành nguyên lý, ông đã sống trước khi có thể diễn đạt thành lời.
Kỹ Thuật Võ Thuật
Trong suốt cuộc đời, ông nghiên cứu nhiều môn võ thuật khác nhau — jujutsu, kiếm thuật, thương thuật. Tại Hokkaido, Ueshiba gặp Sokaku Takeda, chưởng môn Daitō-ryū jujutsu (Đại Đông Phái Nhu thuật). Về hình thức, các kĩ thuật của Aikido chịu nhiều ảnh hưởng nhất của Daitō-ryū. Những chương trình tập luyện của Aikido thời gian đầu có nhiều điểm tương đồng với Daitō-ryū, khối lượng kỹ thuật rộng, nhiều đòn tập trung vào khống chế các khớp nhỏ trên cơ thể đối phương.
Chứng chỉ và ghi nhận
Jukenjutsu (võ dùng súng lưỡi lê) — kỹ thuật đánh súng lưỡi lê, đào tạo tiêu chuẩn trong lính bộ binh Nhật Bản bấy giờ. Ueshiba đánh giỏi môn này tới mức được đồng đội gọi là Bộ Binh Chi Thần (兵隊の神様 - heitai no kamisama). Anh được phép dậy thay cho giảng viên. Anh được khuyến nghị thăng hàm và yêu cầu tiếp tục đào tạo sau chiến tranh Nga-Nhật kết thúc nhưng anh đã từ chối.
Ueshiba đạt trình độ Menkyo Kaiden (免許皆伝: Hán Việt: Miễn Hứa Giai Truyền - cho phép truyền lại toàn bộ) trong nhiều môn võ. Đây là cấp bậc cao nhất trong võ thuật cổ truyền Nhật Bản, nghĩa là đủ tư cách kế thừa võ phái các môn sau:
Jujutsu (Nhu Thuật) — Nghệ thuật chiến đấu tay không của samurai, sử dụng khóa khớp, ném, và ghim đối thủ.
Kenjutsu (Kiếm Thuật) — Nghệ thuật sử dụng kiếm Nhật.
Daitō-ryū Jūjutsu — năm 1922, Ueshiba được bổ nhiệm làm kyoju dairi (教授代理 — Giáo thụ đại lý, người thay mặt sư phụ giảng dạy). Đây cũng là văn bản đầu tiên sử dụng Daitō-ryū dùng tên mới là Daitō-ryū Aiki-jujutsu trong các văn bản chính thức. Takeda còn trao cho Ueshiba Yagyū Shinkage-ryū, cuộn võ pháp kiếm thuật.
Công nhận từ giới quân sự và hoàng gia
Danh tiếng của Ueshiba thu hút sự chú ý của các cấp cao nhất trong quân đội và hoàng gia Nhật Bản. Ông được mời làm giảng sư võ thuật tại Học viện Hải quân Hoàng gia Nhật Bản theo lời mời của Đô đốc Sankichi Takahashi, và trở thành giảng sư thỉnh giảng tại Học viện Lục quân Hoàng gia sau khi đánh bại tướng Makoto Miura — bản thân vị tướng này cũng là học trò của Takeda Sokaku. Ông còn dạy tại Trường Tình báo Nakano. Năm 1932, ông được bổ nhiệm làm chủ tịch Hội Xúc tiến Võ thuật Nhật Bản.
Sự công nhận cấp hoàng gia đến vào cuối đời: năm 1960, ông là một trong bốn võ sĩ được Nhật hoàng Hirohito trao tặng Huân chương Shijuhosho. Năm 1964, ông tiếp tục được trao thêm huân chương ghi nhận đóng góp cho võ thuật. Sau khi qua đời năm 1969, chính phủ Nhật Bản truy tặng ông danh hiệu Huân chương Thụy Bảo (瑞宝章) — vinh dự cao nhất của nhà nước vì những đóng góp vào văn hoá Nhật Bản.
Công nhận từ các bậc thầy đương thời
Có lẽ sự công nhận có trọng lượng nhất đến từ Jigoro Kano — người sáng lập Judo và là một trong những nhà cải cách võ thuật có ảnh hưởng nhất thời đó. Sau khi chứng kiến Ueshiba biểu diễn, Kano được ghi nhận đã nhận xét rằng đây là Budo lý tưởng mà ông hằng tìm kiếm, và gửi một số học trò cao cấp của Kodokan đến học với Ueshiba. Ueshiba được coi là một trong võ sĩ mạnh nhất Nhật Bản thời đó.
Các trận đấu
Các ghi chép chiến đấu của Ueshiba không quá nhiều nhưng có trọng lượng. Tại Hokkaido, ông từng đấu thay mặt cho Takeda Sokaku trong một trận đối đầu với học trò của một kiếm sư iaido mà Takeda đã hạ bại — bối cảnh có tính chất sinh tử. Ông cũng đánh bại tướng Makoto Miura trong một thách đấu, sự kiện trực tiếp dẫn đến việc ông được mời làm giảng sư tại Học viện Lục quân. Không có hồ sơ nào ghi nhận ông bị thua trong bất kỳ trận đấu cá nhân nào. Điều đáng chú ý hơn là cũng không có hồ sơ nào ghi nhận đối thủ bị thương tích nghiêm trọng hay vĩnh viễn trong tay ông.
Vai trò huấn luyện quân sự và cảnh sát
Song song với danh tiếng chiến đấu, Ueshiba đảm nhận các vai trò huấn luyện chính thức cho lực lượng vũ trang và an ninh. Ông dạy cho Sở Cảnh sát Thủ đô Tokyo, giảng dạy tại Học viện Hải quân và Lục quân Hoàng gia, và dạy tại Trường Tình báo Nakano — mặc dù tại đây môn học sau đó được thay bằng karate với lý do kỹ thuật quá phức tạp. Ông cũng dạy tại trụ sở báo Asahi Shimbun ở Osaka trong những năm 1930. Đây không phải là những người học cho mục đích thi đấu huân chương hay biểu diễn — đây là huấn luyện cho những người cần khả năng chiến đấu cho công việc, sự sống còn của bản thân và chính quyền.
Là một trong những võ sĩ mạnh nhất của thời mình, ở trong một đất nước ở giai đoạn liên tục đi qua chiến tranh, sự quan tâm, kêu gọi và liên quan từ phía quân đội Nhật Bản và Ueshiba gần như là không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, ngoài giai đoạn thời trẻ trong vai trò lính đánh bộ (không tham chiến do chiến tranh kết thúc trước khi đơn vị được giao nhiệm vụ), Ueshiba không lãnh đạo/tham dự vào bất cứ chiến dịch quân sự nào. Ông chỉ có vai trò bảo hộ, bảo vệ hoặc hướng dẫn kỹ thuật đối với các lực lượng vũ trang và an ninh khác nhau.
Võ Thuật của Nhân Tính
Dấu mốc thường nhắc tới
Trận đấu được ghi chép nhiều nhất là năm 1925, khi ông dùng tay không chiến thắng một sĩ quan hải quân tấn công bằng bokken (kiếm gỗ) mà không làm người đó bị thương. Nhìn từ góc độ võ thuật thuần túy: đây là biểu hiện của khoảng cách kỹ thuật tuyệt đối. Ông không cần gây hại. Lựa chọn không gây hại là lựa chọn của người có thừa khả năng.
Kiềm chế từ vị thế của năng lực thực sự là điều khác hoàn toàn so với kiềm chế do yếu đuối.
Mặc dù nhiều nguồn coi đây là điểm ngoặt về lý tưởng (tôn giáo) của Ueshiba, cách hành xử này không xuất hiện lần đầu vào năm 1925. Với một người hoạt động trong các môi trường nguy hiểm thực sự — bao gồm cả trận đấu đại diện trong bối cảnh liên quan đến cái chết — việc không có ghi chép nào về chấn thương không phải ngẫu nhiên.
Bản chất vị tha
Hai ảnh hưởng lớn nhất trong cuộc đời ông — Takeda Sokaku và Onisaburo Deguchi — đều không phải là người đề cao sự bao dung hay tính hoà bình. Takeda nổi tiếng là người từng giết người; võ thuật Daitō-ryū nổi tiếng bởi sự quyết liệt và hiệu quả. Deguchi, người sáng lập phong trào tôn giáo Omoto-kyo, có tham vọng chính trị và không ngại dùng sức mạnh để đạt mục đích. Ueshiba gắn bó với cả hai trong những giai đoạn quan trọng của cuộc đời, nhưng xu hướng không gây hại của ông có trước, tồn tại một cách thống nhất và ngay sau cả khi hai mối quan hệ đó không còn ảnh hưởng.
Kể cả những trận chiến trước năm 1925 hay trong quãng thời gian sau khi chia tay Takeda và Deguchi, không có bất kỳ ghi chép nào về việc ông gây thương tích nghiêm trọng cho đối thủ trong các trận đấu cá nhân của Ueshiba. Trong thời gian đầu, Ueshiba nổi tiếng là người quyết liệt và mạnh mẽ trong chiến đấu. Tuy nhiên, các kể lại về các trận chiến của Ueshiba đều nói về giải quyết xung đột thông qua các phương pháp tổn thương tối thiểu. Kỹ thuật kết thúc như tránh né, điều hướng, kiệt sức, ném chính xác — chưa bao giờ chỉ ra những tổn thương dài hạn tới đối thủ của Ueshiba. Trên thực tế,nhiều học trò của Ueshiba là người đã từng thử thách và thất bại dưới tay ông. Đó không chỉ là sự ghi nhận về vượt trội võ thuật mà còn là sự tôn trọng nhân cách ở mức độ cao nhất trong văn hoá Nhật Bản.
Việc những võ sĩ cực mạnh lựa chọn nhân từ, không sát thương đã hiếm trong lịch sử thế giới, việc biến nó thành triết lý của một võ phái còn hiếm hơn nữa. Võ Thuật của Nhân Tính ở đây được cụ thể hoá một cách rõ ràng nhất có thể. Võ thuật là để mang lại điều tốt đẹp cho con người, loài người, không phải là chỉ cá nhân mình. Đối thủ cũng là một con người, do đó được hưởng sự bảo vệ và bao dung của võ thuật.
Những khái niệm như sự hòa hợp, không kháng cự, bảo vệ đối thủ — đây là những ý tưởng mà Ueshiba có thể đã tìm thấy ngôn ngữ để diễn đạt qua các giáo lý tôn giáo hay triết học, nhưng bản thân hành vi đó đã có sẵn trong cách ông chiến đấu. Triết lý của Aikido là sự hệ thống hoá và chính thức hoá cách sống của Ueshiba, không phải là tổng hợp từ các nguồn hay là chế tạo cho mục đích tuyên truyền, giảng dạy.
Di Sản
Ueshiba qua đời ngày 26 tháng 4 năm 1969. Con trai ông, Kisshomaru Ueshiba, tiếp quản vai trò Doshu (Đường Chủ) và góp phần phổ biến Aikido ra thế giới. Hiện nay, cháu nội Moriteru Ueshiba là Doshu đời thứ ba, dẫn dắt Aikikai từ Hombu Dojo, Tokyo.
Aikido hiện có mặt tại hơn 140 quốc gia.
Morihei Ueshiba được gọi một cách tôn kính là Osensei - Đại Tiên Sinh bởi người đời. Sự vĩ đại được xác nhận qua những điều ông đã gây dựng trong cuộc đời của mình. Ông là con người của tầm nhìn, sự nhân ái, ý chí vững chãi cũng như là người tháo vát, mạnh mẽ cùng với võ thuật xuất chúng.
Bình luận
Các bình luận được kiểm duyệt. Hãy lưu ý điều tiết ngôn ngữ và thể hiện tôn trọng.